âm học
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành khoa học nghiên cứu về âm thanh: "Âm học" là một lĩnh vực của vật lý chuyên nghiên cứu về sự phát sinh, truyền dẫn, thu nhận và các hiệu ứng của sóng âm thanh.
- Tính chất và hiện tượng liên quan đến âm thanh: "Âm học" cũng có thể chỉ đến các đặc tính và hiện tượng âm thanh của một không gian hoặc vật thể cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Âm học là một chuyên ngành quan trọng trong vật lý.
- Phòng hòa nhạc này được thiết kế với âm học tuyệt vời, giúp âm thanh vang lên rõ ràng và ấm áp.
- Anh ấy đang viết luận văn thạc sĩ về âm học kiến trúc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Âm học kiến trúc": một phân ngành nghiên cứu cách thiết kế không gian để kiểm soát âm thanh, như trong các rạp hát, phòng thu.
- Việc cải tạo hội trường phải tính đến yếu tố âm học kiến trúc.
"Âm học sinh lý": nghiên cứu về quá trình thu nhận và xử lý âm thanh của hệ thính giác con người và động vật.
- Âm học sinh lý giúp chúng ta hiểu cách tai nghe và não bộ phân tích âm thanh.
Biến thể và từ gần giống
Âm thanh học: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "âm học".
- Cuốn sách "Cơ sở âm thanh học" rất hữu ích cho sinh viên.
Thính học: Một chuyên ngành liên quan, tập trung vào khoa học thính giác và các rối loạn về thính giác.
- Cô ấy là một chuyên gia về thính học tại bệnh viện.
Từ đồng nghĩa
- Khoa học âm thanh: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
Hiệu ứng âm học: Chỉ những hiện tượng đặc biệt xảy ra với âm thanh, như tiếng vang, cộng hưởng.
- Hiệu ứng âm học trong hang động tạo ra những âm thanh kỳ lạ.
Phân tích âm học: Quá trình nghiên cứu, đo đạc các đặc tính của âm thanh.
- Phân tích âm học bài hát cho thấy có nhiều tần số trầm.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "âm học")